alpha and omega

alpha and omega

The alpha and omega of a good meal is fresh ingredients.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng xác định "the alpha and omega"):
    • Ý nghĩa cốt lõi, phần quan trọng nhất: "Alpha and omega" chỉ phần cơ bản, thiết yếu hoặc quan trọng nhất của một vấn đề, sự việc.
    • Sự khởi đầu kết thúc: Cụm từ này còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự toàn vẹn, bao trùm từ đầu đến cuối; thường được dùng để nói về sự vĩnh cửu của Chúa (trong ngữ cảnh tôn giáo), nhưng trong đời sống hàng ngày, chỉ một thứ đó bao hàm tất cả.
dụ sử dụng
  • (Phần cốt lõi trong lập luận của anh ấy sự trung thực đức tính quan trọng nhất.)
  • (Trong nhiều tôn giáo, Chúa được coi sự khởi đầu kết thúc, alpha omega.)
  • (Hiểu ngữ pháp cơ bản phần quan trọng nhất của việc học một ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be the alpha and omega of something": trở thành yếu tố quyết định, quan trọng nhất.
    • For her, family is the alpha and omega of her life. (Đối với ấy, gia đình điều quan trọng nhất trong cuộc đời.)
  • "The alpha and omega of a subject": kiến thức toàn diện về một chủ đề.
    • He knows the alpha and omega of classical music. (Anh ấy biết tất cả mọi thứ về nhạc cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha (n): chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp; thường dùng để chỉ sự khởi đầu, ưu tiên.
    • The alpha male is the leader of the group. (Con đực đầu đàn thủ lĩnh của nhóm.)
  • Omega (n): chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp; chỉ sự kết thúc.
    • The omega point is the final stage of development. (Điểm omega giai đoạn cuối cùng của sự phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Be-all and end-all: điều quan trọng nhất, mục đích tối thượng.
    • Money is not the be-all and end-all of life. (Tiền bạc không phải điều quan trọng nhất trong cuộc sống.)
  • Crux: phần cốt lõi, điểm mấu chốt.
    • The crux of the problem is lack of funding. (Mấu chốt của vấn đề thiếu kinh phí.)
  • Essence: bản chất, tinh túy.
    • The essence of his speech was about unity. (Bản chất bài phát biểu của anh ấy về sự đoàn kết.)
Thành ngữ liên quan
  • From alpha to omega: từ đầu đến cuối, một cách toàn diện.
    • She explained the project from alpha to omega. ( ấy giải thích dự án từ đầu đến cuối.)
  • Alpha and omega of something: trọng tâm, nền tảng của một thứ đó.
    • Trust is the alpha and omega of a good relationship. (Lòng tin nền tảng của một mối quan hệ tốt đẹp.)